zsemlemorzsába forgat
B1
Hungary
crumb
ĐỘNG TỪ
B1
1
crumb
B2
Mẫu sử dụng:
valamit zsemlemorzsába forgat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover food with breadcrumbs
Chủ đề
cooking
|food_preparation
|coating
|frying
|baking
|food
Định nghĩa
To cover food with breadcrumbs, usually before frying or baking.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.