Hungary - Anh

zsilipkapu

C1 Hungary
floodgate
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
gate that controls water flow
Chủ đề
water_control |hydraulics |dam |canal |infrastructure |engineering |environment |water
Định nghĩa

A movable gate in a dam, levee, canal, or similar structure that is opened or closed to control the flow of water.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký