Hungary - Anh

zsinórgubanc

C1 Hungary
backlash
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fishing reel line tangle
Chủ đề
fishing |reel |line_tangle |angling |sports |hobbies |equipment
Định nghĩa

a tangle of fishing line caused when a reel spool spins faster than the line leaves it, especially on a baitcasting reel

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký