zsinórszerű képlet
C2
Hungary
cord
DANH TỪ
C2
TECHNICAL
1
cord
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cord-like body structure (spinal cord etc.)
Chủ đề
anatomy
|medicine
|body
|technical_terms
|health
Định nghĩa
A long, cord-like structure in the body, such as the spinal cord, umbilical cord, or vocal cords.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.