zsíros kaja
B1
Hungary
fatty
DANH TỪ
B1
INFORMAL
1
fatty
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very high-fat food item
Chủ đề
food
|informal
|fat
|meal
|nutrition
|food_drink
|daily_life
|health
Định nghĩa
An informal term for a food or meal that is very high in fat.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.