zsírszegény
B1
Hungary
lean
B1
2
lean
A2
Mẫu sử dụng:
zsírszegény étel/hús
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Thin, with little fat or bulk
Chủ đề
body
|food
|nutrition
|fat
|meat
|build
|health
|food_drink
|core_vocabulary
Định nghĩa
Containing little fat (for food) or having a thin body build (for people or animals).
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.