zsöllye
C1
Hungary
orchestra
DANH TỪ
C1
2
orchestra
B2
Mẫu sử dụng:
zsöllyébe szól a jegy; zsöllyehely
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
main floor seats near stage
Chủ đề
theater
|seating
|venue
|stage
|arts_entertainment
|travel
Định nghĩa
In a theater or concert hall, the main floor seating area closest to the stage.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.