zümmögés
B1
Hungary
buzz
DANH TỪ
B1
1
buzz
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Low, continuous humming sound
Chủ đề
sound
|vibration
|machines
|insects
|electronics
|nature
|technology
Định nghĩa
A low, continuous humming or vibrating sound, like that made by bees, small machines, or electronic devices.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.