Hungary - Anh

zümmögve repked

B2 Hungary
buzz
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
zümmögve repked vmi körül / vmi mellett el
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Move quickly nearby while buzzing
Chủ đề
movement |busy_activity |insects |vehicles |drones |sound |daily_life
Định nghĩa

To move quickly and busily, usually close to someone or something, while making a buzzing sound or giving the impression of such activity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký