Từ điển
əˈpɑn
preposition
B2 3 nghĩa
~ 500
ˈðɛrˌfɔr
adverb
B2 1 nghĩa
~ 500
ðəs
adverb
B2 2 nghĩa
~ 600
əˈnæləsəs
Danh từ
B2 3 nghĩa
~ 800
hum
pronoun
B2 1 nghĩa
~ 800
ˈskɛrsli
adverb
B2 2 nghĩa
~ 900
əˈfɛr
Danh từ
B2 3 nghĩa
~ 1000
ˌnɛvərðəˈlɛs
adverb
B2 1 nghĩa
~ 1400
ˌlɛdʒəˈsleɪʃ(ə)n
Danh từ
B2 2 nghĩa
~ 1400
ˈɛvədəntli
adverb
B2 2 nghĩa
~ 1400
mɪdst
Danh từ
B2 1 nghĩa
~ 1500
rəˈteɪn
Động từ
B2 4 nghĩa
~ 1600

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký