Từ điển
feɪn
adverb
C2 2 nghĩa
~ 4500
oʊˈzoʊnəˌsfɪr
Danh từ
C2 1 nghĩa
~ 6100
təˈreɪn
Danh từ
C2 1 nghĩa
~ 6200
jɑn
determiner
C2 3 nghĩa
~ 6900
ˈtrɛmjələs
adjective
C2 2 nghĩa
~ 8100
ðɛˈrɑn
adverb
C2 2 nghĩa
~ 8100
dərst
Động từ
mer
C2 1 nghĩa
~ 8700
ˈkəmli
adjective
C2 2 nghĩa
~ 8900
kənt
Danh từ
Bản dịch sẽ sớm được cập nhật.
C2 2 nghĩa
~ 9300
ˈpɛstələns
Danh từ
C2 3 nghĩa
~ 9300
ˈvɪlɪn
Danh từ
C2 1 nghĩa
~ 9500
ˈsʌkə
Danh từ
C2 3 nghĩa
~ 9600

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký