Từ điển
itʃ
determiner
A2 3 nghĩa
~ 200
maɪt
Động từ
A2 2 nghĩa
~ 200
meɪ
modal verb
A1 3 nghĩa
~ 200
æsk
Động từ
A1 4 nghĩa
~ 200
ɡrup
Danh từ
A1 3 nghĩa
~ 200
ˈnəmbər
Danh từ
A1 5 nghĩa
~ 200
jɛs
interjection
A1 3 nghĩa
~ 200
haʊˈɛvər
adverb
B1 3 nghĩa
~ 200
əˈnəðər
determiner
A1 3 nghĩa
~ 200
ˈɪnfoʊ
Danh từ
A2 1 nghĩa
~ 200
əˈɡɛn
adverb
A1 2 nghĩa
~ 200
wərld
Danh từ
A2 5 nghĩa
~ 200

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký