ártalmatlanul
B2
Hungary
benignly
B2
TECHNICAL
2
benignly
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a harmless, non-dangerous way
Chủ đề
medicine
|non_harmful
|safety
|disease
|technical_usage
|health
|science
Định nghĩa
In a way that does not cause harm or serious negative effects; without being threatening or dangerous.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.