Hungary - Anh

baráti

B1 Hungary
friendly
B1
2
Mẫu sử dụng:
baráti erők; baráti terület; baráti tűz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Belonging to an ally or partner
Chủ đề
military |conflict |alliances |support |territory |politics |relationships
Định nghĩa

Relating to someone or something that is on your side in a competition, conflict, or war.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký