Hungary - Anh

becézve

B2 Hungary
affectionately
B2
2
Mẫu sử dụng:
becézve + X-nak/-nek hív
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
used with fond nicknames
Chủ đề
nickname |naming |fond_reference |local_usage |communication |names |social
Định nghĩa

Used to show that a name or label is used with fondness, especially in phrases like 'affectionately known as' or 'affectionately called'.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký