Hungary - Anh

bepiszkít

B1 Hungary
soil
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
bepiszkít vmit / vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make dirty or stained
Chủ đề
dirt |cleanliness |stain |contamination |clothing |body_waste |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something dirty, especially with a substance like mud, dust, or waste.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký