bírálóan
C1
Hungary
critically
C1
1
critically
C1
Mẫu sử dụng:
bírálóan + beszél/nyilatkozik/néz vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a fault-finding way
Chủ đề
criticism
|faults
|speech
|evaluation
|attitude
|communication
|emotions
|work
Định nghĩa
In a way that expresses criticism or points out faults.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.