Hungary - Anh

biztosítást vállal

C1 Hungary
underwrite
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
biztosítást vállal vmire/vkire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
accept insurance risk
Chủ đề
insurance |risk |coverage |finance |contracts
Định nghĩa

For an insurer, to accept the financial risk of insuring someone or something and promise to pay for covered losses in exchange for premiums.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký