csapdába csal
B2
Hungary
snare
ĐỘNG TỪ
B2
1
snare
C1
Mẫu sử dụng:
csapdába csal vkit; vkit vmibe csal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to lure into a bad situation
Chủ đề
manipulation
|fraud
|contracts
|harm
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause someone to become involved in a harmful, dishonest, or unwanted situation by using attraction, pressure, or trickery, so that it is difficult for them to get out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.