Hungary - Anh

csapdába ejt

B1 Hungary
trap, snare
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
csapdába ejt valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
catch and prevent escape
Chủ đề
capture |confinement |blocked_exit |danger |animals |daily_life
Định nghĩa

To catch a person, animal, or object and prevent them from getting away, especially by using a trap, closing them in a space, or blocking all exits.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
csapdába ejt vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to catch in a trap
Chủ đề
trapping |capture |animals |law_enforcement |figurative |core_vocabulary
Định nghĩa

To catch an animal, person, or object, especially by using a snare or other kind of trap; often used figuratively.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký