dobol
A2
Hungary
drum
ĐỘNG TỪ
A2
1
drum
B1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi dobol vmin; vki dobol vmivel vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To hit repeatedly like a drum
Chủ đề
sound
|rhythm
|repetition
|surface
|gesture
|core_vocabulary
Định nghĩa
To strike a surface repeatedly, producing a rhythmic or drumming sound.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.