Hungary - Anh

egybevág

B2 Hungary
consonant, coincide, correspond
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
valami egybevág valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in agreement or consistent
Chủ đề
agreement |consistency |formal_style |communication |logic |writing
Định nghĩa

In agreement with; consistent with; matching or fitting a particular idea, plan, or set of facts.

ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
egybevág vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be in full agreement
Chủ đề
correspondence |agreement |similarity |opinions |evidence |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To be the same, or very close in meaning, opinion, result, or effect as something else.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
egybevág vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to match or be in agreement
Chủ đề
consistency |comparison |agreement |data |behavior |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

To be the same or very similar as something else, or to be in agreement with it in facts, details, or amount.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký