elbír
B1
Hungary
bear
ĐỘNG TỪ
B1
2
bear
B1
Mẫu sử dụng:
elbír vmit; elbírja vminek a súlyát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Carry or support weight
Chủ đề
carrying
|transport
|weight
|support
|load_bearing
|daily_life
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
To carry or support the weight of something, especially while moving.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.