Hungary - Anh

eljátszik

A2 Hungary
enact
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
eljátszik vmit/vkit (jelenetet, történetet, szerepet)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Perform or act out
Chủ đề
acting |theatre |performance |reenactment |storytelling |arts_entertainment |communication
Định nghĩa

To perform or represent a character, scene, or event, often as part of a play, reenactment, or demonstration.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký