Hungary - Anh

élővilág

B2 Hungary
life, wildlife
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
tengeri/földi élővilág; egy terület élővilága
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
All living things collectively
Chủ đề
biology |organisms |ecology |earth |space |science |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

Living organisms collectively, especially as existing on Earth or potentially elsewhere in the universe.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmely terület élővilága
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Animals and plants in nature
Chủ đề
nature |animals |plants |environment |ecology |conservation |core_vocabulary
Định nghĩa

Animals and plants living and growing in natural environments without direct human control.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký