emésztőrendszer
B1
Hungary
gut
DANH TỪ
B1
1
gut
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stomach or intestines
Chủ đề
anatomy
|digestion
|health
|body_parts
|animals
|body
Định nghĩa
The stomach or the parts inside the body where food is digested.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.