Hungary - Anh

halk

A2 Hungary
soft, quiet
A2
1
Mẫu sử dụng:
halk hang; halk zene
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Quiet or gentle in sound
Chủ đề
sound |voice |volume |music |gentleness |communication |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a low volume or gentle quality of sound.

A2
2
Mẫu sử dụng:
halk hang/zene/beszéd
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not making much noise
Chủ đề
sound |silence |noise |places |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Making very little or no sound; free from loud noise or disturbance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký