halmoz
B2
Hungary
heap
ĐỘNG TỪ
B2
2
heap
B1
Mẫu sử dụng:
halmoz vmit vhová/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pile things untidily
Chủ đề
arranging
|manual_action
|physical_objects
|pile
|movement
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To put or throw things together so they form a large, untidy pile.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.