Hungary - Anh

hurok

B1 Hungary
loop, snare
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
hurkot köt valamiből/valamire; hurokban halad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Curved shape with closed ends
Chủ đề
shape |curve |circle |rope |path |core_vocabulary
Định nghĩa

A shape, line, or path that bends around and meets or almost meets itself.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
trap for catching animals/people
Chủ đề
trapping |hunting |animals |device |nature
Định nghĩa

A device, often a loop of wire or cord, used to catch and hold an animal or person, especially by the leg, neck, or foot.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký