Hungary - Anh

húzófül

B1 Hungary
tab, bootstrap
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
meghúzza a húzófület; vmin van egy húzófül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small pull piece on object
Chủ đề
packaging |containers |fasteners |manual_action |object_parts |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A small flat part on an object designed to be grasped, pulled, or lifted to open, move, or adjust it.

DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
boot pull-on loop
Chủ đề
footwear |clothing |strap |boot |accessory |daily_life
Định nghĩa

A loop or strap attached to a boot and used to help pull the boot on.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký