Hungary - Anh

kategorizál

B2 Hungary
categorise, categorize
ĐỘNG TỪ B2 BUSINESS
1
Mẫu sử dụng:
vmit vminek / kategóriába
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
assign a category in a system
Chủ đề
business |data_management |recordkeeping |classification |labeling |technology |data
Định nghĩa

To give something a category label in an organised system, such as accounts, databases, websites, or records, so it can be tracked or found easily.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmit vmi szerint / vmi alapján kategorizál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put things into categories
Chủ đề
classification |organization |grouping |sorting |data_management |education |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To place people or things into particular categories by grouping them according to shared characteristics.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit kategóriákba / vmi szerint
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
classify into groups
Chủ đề
classification |grouping |sorting |analysis |education |work
Định nghĩa

To sort people or things into groups based on shared features or rules.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký