kibelez
B2
Hungary
gut
ĐỘNG TỪ
B2
1
gut
B2
Mẫu sử dụng:
kibelez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove inner parts
Chủ đề
removal
|animals
|butchery
|renovation
|interior
|food_drink
Định nghĩa
To take out the inside parts of an animal, person, or structure.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.