kieső résztvevő
C1
Hungary
dropout
DANH TỪ
C1
FORMAL
1
dropout
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
participant who leaves a study
Chủ đề
research
|survey
|clinical_trial
|participant
|attrition
|health
|science
Định nghĩa
A person who stops participating in a research study, survey, or clinical trial after enrolling.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.