kívánósság
C1
Hungary
craving
DANH TỪ
C1
1
craving
B2
Mẫu sử dụng:
valami iránt/valami után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong desire for a food
Chủ đề
food
|drink
|desire
|appetite
|health
|daily_life
Định nghĩa
A very strong desire to eat or drink a particular thing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.