konszonantikus
C2
Hungary
consonant
C2
TECHNICAL
2
consonant
B2
Mẫu sử dụng:
konszonantikus + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to consonants
Chủ đề
linguistics
|phonology
|grammar
|consonants
|language
|pronunciation
|spelling
Định nghĩa
Relating to, consisting of, or characterized by consonants.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.