kráterekkel borít
C1
Hungary
crater
ĐỘNG TỪ
C1
2
crater
B2
Mẫu sử dụng:
kráterekkel borít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a crater in something
Chủ đề
explosion
|impact
|damage
|surface_change
|science
|news
|engineering
Định nghĩa
To form a crater in a surface, or to cause a surface to become hollowed out like a crater.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.