Hungary - Anh

kráterekkel borít

C1 Hungary
crater
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
kráterekkel borít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a crater in something
Chủ đề
explosion |impact |damage |surface_change |science |news |engineering
Định nghĩa

To form a crater in a surface, or to cause a surface to become hollowed out like a crater.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký