Hungary - Anh

kupacba rak

A2 Hungary
heap, mound
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
kupacba rak vmit vhol/vhová
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pile things untidily
Chủ đề
arranging |manual_action |physical_objects |pile |movement |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To put or throw things together so they form a large, untidy pile.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kupacba rak vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to form into a raised pile
Chủ đề
arranging |accumulation |pile |materials |shape |daily_life |nature
Định nghĩa

To arrange or accumulate a substance or objects so that they form a raised pile, or to rise into such a pile.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký