Hungary - Anh

lámpa

A1 Hungary
light, lamp
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lamp or other lighting device
Chủ đề
lighting |device |electricity |home |street |daily_life |housing
Định nghĩa

A device or source that produces illumination.

DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Light-producing device
Chủ đề
lighting |home |device |illumination |daily_life |housing
Định nghĩa

A device that gives off light, typically using electricity, gas, or oil.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký