Hungary - Anh

lustálkodós

B2 Hungary
layabout, lazy
B2 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
főnév előtt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lazy and inactive
Chủ đề
laziness |inactivity |lifestyle |free_time |informal |daily_life |personality_traits
Định nghĩa

Characterized by laziness or inactivity; typically used before a noun.

B2
2
Mẫu sử dụng:
lustálkodós nap/délelőtt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slow, quiet, and relaxed
Chủ đề
leisure |relaxation |pace |calm |time |daily_life
Định nghĩa

Slow, quiet, and relaxed in a way that suggests there is no hurry or pressure.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký