mássalhangzói
B2
Hungary
consonant
B2
TECHNICAL
1
consonant
B2
Mẫu sử dụng:
mássalhangzói + főnév; gyakran mássalhangzó- + főnév összetételben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to consonants
Chủ đề
linguistics
|phonology
|grammar
|consonants
|language
|pronunciation
|spelling
Định nghĩa
Relating to, consisting of, or characterized by consonants.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.