Hungary - Anh

materializál

C2 Hungary
materialize
ĐỘNG TỪ C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit materializál
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
compute and store a query result
Chủ đề
computing |database |query_processing |storage |data
Định nghĩa

In computing, to create a stored, concrete result from a query or calculation (for example, a materialized view).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký