Hungary - Anh

materializálódik

C1 Hungary
materialize
ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi materializálódik vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
take visible or physical form
Chủ đề
fantasy |science_fiction |physical_form |visibility |arts |fiction
Định nghĩa

To become visible or take physical form, especially in stories, magic, or science fiction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký