Hungary - Anh

medve

A1 Hungary
bear
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Large furry mammal
Chủ đề
animal |mammal |wildlife |forest |predator |animals |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

A large, heavy mammal with thick fur and a short tail, found in forests and mountains in various parts of the world.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký