Hungary - Anh

megfeneklés

C1 Hungary
grounding
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ship running aground
Chủ đề
shipping |accident |maritime |navigation |transport |accidents
Định nghĩa

an accident in which a ship, boat, or similar craft touches and becomes stuck on the bottom, shore, a reef, or another shallow surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký