Hungary - Anh

meghal

A2 Hungary
def, die, depart, expire
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi meghal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stop living
Chủ đề
life_death |living_beings |biology |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To cease to be alive, usually due to injury, disease, or old age.

ĐỘNG TỪ A2 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Die or pass away
Chủ đề
death |euphemism |life_events |health
Định nghĩa

To die; to pass away.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
valaki meghal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To die (formal/literary)
Chủ đề
death |formal_language |euphemism |medical_context |life_events |health |core_vocabulary
Định nghĩa

To die, especially in a formal or literary context.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký