Hungary - Anh

meghibásodik

B2 Hungary
malfunction, fail
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmi meghibásodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
stop working properly
Chủ đề
technology |machines |systems |operation |failure |daily_life |workplace
Định nghĩa

To fail to operate correctly; to work in the wrong way.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
gép/alkatrész/rendszer meghibásodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To break down or stop working
Chủ đề
machines |systems |malfunction |breakdown |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

(Of a machine, system, or part) to stop functioning as intended.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký