Hungary - Anh

megremegtet

B2 Hungary
quiver, vibrate
ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
megremegtet valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to make something tremble slightly
Chủ đề
movement |shaking |cause |vibration |sound |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to shake with small, quick movements.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
megremegtet valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something shake rapidly
Chủ đề
causation |physical_motion |vibration |force |sound |daily_life |science
Định nghĩa

To cause something to move back and forth quickly in small motions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký