Hungary - Anh

mersz

B2 Hungary
bravery, gut, nerve
DANH TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
van/nincs mersze vmihez / megtenni vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
courage or bravery
Chủ đề
courage |determination |risk |difficulty |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Courage and determination in dealing with dangerous or difficult situations.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
van/nincs mersze vmit megtenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
courage to do something hard
Chủ đề
courage |mental_strength |risk |fear |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

The courage or mental strength that allows someone to do something difficult, frightening, or risky.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký