Hungary - Anh

összhangban van valamivel

B2 Hungary
harmonious, consonant
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valami összhangban van/áll valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in agreement or consistent with
Chủ đề
consistency |compatibility |values |rules |policy |formal |core_vocabulary
Định nghĩa

Being in agreement or consistent with something else, such as principles, values, policies, or actions.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
valami összhangban van valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in agreement or consistent
Chủ đề
agreement |consistency |formal_style |communication |logic |writing
Định nghĩa

In agreement with; consistent with; matching or fitting a particular idea, plan, or set of facts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký