Hungary - Anh

padló

A2 Hungary
floor, canvas
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
a padlón; a padlóra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
flat walking surface indoors
Chủ đề
interior_space |surface |building |home |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

The flat, lower surface of a room that people walk on.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
padlóra kerül; padlóra küld
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Floor of a boxing ring
Chủ đề
boxing |sports |ring |surface
Định nghĩa

The cloth-covered floor of a boxing ring on which fighters stand and may fall during a match.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký